Những cuá»™c Ä‘á»i... những số pháºn… những câu chuyện từ hiện thá»±c cuá»™c sống... cả những hồi tưởng, ký ức vá» má»™t thá»i chưa xa...Tất cả sẽ được gá»i gắm má»—i ngà y má»™t số trong chương trình Podcast Äá»c truyện đêm khuya cá»§a Äà i Hà Ná»™i.
Äá»c truyện đêm khuya - Podcast Äà i Hà Ná»™i

Đội trưởng Hoạn thẳng thắn chỉ ra sự thiếu kinh nghiệm thực tế và mơ mộng của Trọng giữa dòng chảy xã hội mới. Lời phê bình này là bước ngoặt khiến Trọng nhận ra: nhiệt huyết cá nhân phải đi đôi với bản lĩnh chính trị và sự hòa mình vào tập thể mới có thể bảo vệ được cái đúng.

Ông Chánh đến gặp Trọng từ sớm và trải lòng về quá khứ từng bị tù oan hai năm trong cải cách ruộng đất do lý lịch gia đình. Dù chịu bất công, ông vẫn tuyệt đối tin tưởng vào tổ chức và kiên nhẫn chờ ngày được phục hồi. Câu chuyện này khiến Trọng thay đổi cái nhìn: anh nhận ra phía sau vẻ giáo điều, thô sơ của ông Chánh là một con người thật thà, trung thành và không có dã tâm hại người.

Dưới sự thuyết phục của chủ tịch xã Thuận, cụ Luân và dân xóm bãi chấp nhận rời bỏ nhà cửa, vườn tược vào trong đê tránh lũ. Hình ảnh cụ Luân nghẹn ngào chặt cây mít cổ thụ đại diện cho tinh thần "vì cộng đồng" cao đẹp. Cuộc di dân đồng loạt này là minh chứng hùng hồn cho sự hy sinh và lòng tin của người dân vào chính nghĩa.

Gặp gỡ bạn già, ông giáo Cần đau lòng thấy gia đình ông Tiếu lục đục vì chuyện làm ăn. Ông Tiếu phẫn nộ trước cảnh vợ con vì tiền mà đánh mất tự trọng, phục vụ kẻ giàu và lờ đi danh dự quốc gia. Cuộc trò chuyện lột tả sự đối đầu quyết liệt giữa những giá trị cũ thanh cao và làn sóng thực dụng đang tàn phá lý tưởng con người.

Nam vừa mất, Hưng chiếm ghế trưởng phòng và bắt đầu chiến dịch bài trừ tầm ảnh hưởng cũ bằng cách cô lập Trọng. Đơn vào Đảng của Trọng bị "treo" bởi những lý do cảm tính, bộc lộ rõ sự đấu đá quyền lực và tư tưởng cơ hội nhân danh tổ chức. Trọng bàng hoàng nhận ra bộ mặt thật của sự đố kỵ và toan tính nơi công sở.

Dù bệnh tình nguy kịch, Nam vẫn dành những hơi thở cuối cùng cho sự nghiệp trị thủy. Trên giường bệnh, anh không ngừng trăn trở về sự cố vỡ cống Lợi Toàn và tận lực hỗ trợ Trọng hoàn thiện đề tài diệt mối trong thân đê. Cuộc trò chuyện của Nam với bạn bè là minh chứng cảm động cho một nhân cách cao đẹp, nơi trách nhiệm với cuộc đời và tình yêu nghề nghiệp luôn rực cháy ngay cả khi đối diện với cái chết.

Gia đình bà Nhuần mở tiệc mừng Thưởng – kẻ giàu có thực dụng – làm rể, chính thức gạt bỏ Trọng ra khỏi đời Loan. Trước sự tung hô vật chất của bà Nhuần và ông Hào, ông giáo Cần hoàn toàn bất lực và xót xa. Bữa tiệc là biểu tượng cho sự thất thế của những giá trị tinh thần trước làn sóng thực dụng đang xâm chiếm xã hội.

Cuộc trò chuyện trên đê Nguyên Lộc khắc họa những trăn trở của chủ tịch huyện trong cuộc đấu tranh chống tiêu cực và xử lý cán bộ sai phạm. Dù làm vì lợi ích chung, ông vẫn chịu nhiều định kiến. Qua đó, tác phẩm đồng thời làm nổi bật tinh thần sống trách nhiệm, quyết liệt và giàu lý tưởng của cô Thuận đại diện cho lớp trẻ.

Cuộc họp tại xã Nguyên Lộc làm nổi bật sự đối lập giữa những tấm gương giữ đê và nạn tham ô, tiêu cực. Vị chủ tịch huyện trẻ tuổi thể hiện tinh thần đổi mới khi quyết liệt bài trừ cái xấu để bảo vệ dân. Sự kiện lột tả chân thực đời sống nông thôn trong vòng xoáy thiên tai và những thử thách đạo đức nghiệt ngã.

Cuộc đối thoại giữa ông giáo Cần và người học trò nước ngoài lột tả sự đối lập giữa nét đẹp văn hóa và những mảng tối đạo đức trong xã hội Việt Nam. Trước những phê phán về sự lộn xộn và thực dụng, ông giáo bình tĩnh lý giải dựa trên hệ quả lịch sử và tàn dư tâm lý. Cuộc tranh luận là nỗ lực định vị bản sắc dân tộc trước những biến động và suy thoái lối sống.

Gia đình biến thành "chiến trường" khi Loan nghi ngờ em trai lục lọi thư từ của Trọng. Những lá thư bị vứt bỏ đánh dấu sự chấm hết cho một tình yêu lý tưởng. Kết hợp với sự mê tín, thực dụng của bà Nhuần, cảnh tượng này lột tả sự hỗn loạn và rạn nứt sâu sắc về đạo đức, lối sống ngay trong lòng gia đình.

Trong thư gửi ba, Trọng ví loài mối như "ổ ung thư" âm thầm đục khoét đê điều và cả nền tảng xã hội. Anh mô tả chi tiết quá trình nghiên cứu khoa học gian khổ để truy tìm và tiêu diệt kẻ thù nguy hiểm này. Với Trọng, cuộc chiến chống mối không chỉ là kỹ thuật mà còn là sự bảo vệ những thành quả bền vững của con người trước các thế lực phá hoại ngầm.

Sau biến cố tại điếm canh đê, Trọng thức tỉnh khi nhận ra đê điều là biểu tượng cho ý chí và sức sống nghìn năm của dân tộc. Cuộc trò chuyện với nhà báo giúp anh hiểu rằng công việc của mình mang tầm vóc lịch sử, vượt xa những tị hiềm nhỏ nhen nơi công sở. Sự giác ngộ này thắp lên trong Trọng tình yêu nghề và niềm tự hào dân tộc sâu sắc.

Xung đột tại cơ quan bùng nổ khi Hưng lên chức phó phòng và dùng quyền lực ép Trọng báo cáo đề tài nghiên cứu tổ mối. Cuộc tranh cãi gay gắt phơi bày sự đối đầu giữa lối sống vụ lợi của Hưng và lý tưởng chính trực của Trọng. Trong khi đó, ông Chánh đóng vai trò trung gian, khuyên Trọng cần tỉnh táo để bảo vệ quan điểm và sự nghiệp.

Chuyến thăm bạn cũ của ông giáo Cần phơi bày hai thái cực sống: một nhà thơ vẫn giữ cốt cách trí thức, sắc sảo phê phán cái xấu; và một cựu chủ tịch huyện đã buông bỏ lý tưởng để hài lòng với việc buôn bán nhỏ tầm thường. Sự đối lập này khắc họa rõ nét sự phân hóa nhân cách và cách mỗi cá nhân thích nghi với biến động thời đại.

Mối quan hệ giữa Trọng và Loan rạn nứt sâu sắc khi sự khác biệt về nhận thức và lối sống lộ rõ dưới cơn mưa. Trọng bất lực nhìn Loan cười cợt với những gã thanh niên thô lỗ, nhận ra khoảng cách giữa hai người đã không thể lấp đầy. Anh cô độc trong những dự định lớn lao, thậm chí không thể sẻ chia về nhiệm vụ nguy hiểm sắp tới tại tuyến đê xung yếu.

Rời miền núi sau nhiều thất bại, Trọng về cơ quan chống lụt với tư tưởng ngày càng cứng rắn và kiêu ngạo trong việc bảo vệ lý tưởng "sống đẹp". Anh quyết liệt bài trừ cái xấu nhưng sự kiên định ấy lại nhuốm màu cực đoan. Theo dõi con trai, ông giáo Cần vừa tự hào về sự chính trực, vừa lo lắng cho sự non nớt của anh trước những va đập thực tế.

Sau khi trưởng phòng Nam lâm bệnh, Trọng tìm đến thư viện thành phố để nương náu tâm hồn giữa thực tại bất an. Tại đây, cuộc gặp gỡ với một kỹ sư trẻ hào hiệp — người tự nguyện tặng hàng loạt sách quý cho thư viện — đã trở thành điểm tựa tinh thần quan trọng. Hình ảnh này giúp Trọng củng cố niềm tin mãnh liệt rằng, dù xã hội còn nhiều nhiễu nhương, những con người sống đẹp và đầy trách nhiệm vẫn luôn tồn tại để bảo vệ các giá trị tri thức và nhân văn.

Tại cơ quan thủy lợi, bức tranh hậu chiến hiện lên đầy u ám với nạn đầu cơ và sự xuống cấp đạo đức. Giữa những mâu thuẫn nội bộ và thực tại thiếu thốn, những trí thức như Trọng phải đấu tranh để giữ gìn lý tưởng.

Dù ra đời gần nửa thế kỷ, tiểu thuyết "Mưa mùa hạ" của Ma Văn Kháng vẫn giữ nguyên giá trị thời đại khi khắc họa cuộc chiến chống lũ lụt đầy anh hùng và bền bỉ của nhân dân. Tác giả không chỉ vẽ nên bức tranh xã hội biến động mà còn lồng ghép những chiêm nghiệm triết lý sâu sắc về lịch sử và nhân sinh.

Theo sinh nguyện của anh Muối, Hào dùng phần gốc cây sưa còn lại để tạc tượng tổ tiên, bố và anh trai như cách giữ gìn cội nguồn danh dự gia đình. Sau cái chết của cha, Kiên thực sự thay đổi: từ một kẻ ăn chơi sa ngã trở thành người con trưởng thành, biết hối cải, chăm lo mẹ già, hương khói tổ tiên và quyết tâm bảo vệ di sản gia đình.

Cái chết của anh Muối trở thành biểu tượng cho sự gục ngã của lớp người sống vì đạo lý trước sự tàn phá của lòng tham đô thị hóa và bầy virus cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Sau mất mát ấy, Hào chìm trong đau đớn, mộng mị và những suy tư về đức tin con người, chúa trời, sự thiện ác.

Hào và thầy Hoàng nhìn rõ sự xuống cấp đạo đức khi thanh niên bị cuốn vào đua đòi cờ bạc và lối sống thực dụng, khiến làng quê thanh bình trở thành điểm nóng bất an. Trong khi đó, anh Muối ngày càng suy kiệt cả thể xác lẫn tinh thần vì chứng kiến hai con trai liên tiếp phá hoại cây sưa đỏ - báu vật gia đình và biểu tượng danh dự tổ tiên.

Qua hình ảnh cây cổ thụ già nua chứng kiến mọi biến động, ở phần này, tác phẩm tiếp tục khắc họa sâu sắc sự suy tàn của các giá trị truyền thống trước lòng tham, bạo lực và cơn hỗn loạn thời đại, cho thấy dịch bệnh không chỉ tàn phá con người về thể xác mà còn phơi bày những rạn nứt nghiêm trọng trong đạo đức, niềm tin và nền tảng gia đình xã hội.

Đại dịch Covid-19 và lệnh giãn cách đã khoét sâu thêm những vết thương âm ỉ tại xã Tiến Thắng. Gia đình anh Muối tan tác trong nỗi đau khi con cái biệt tích hoặc hư hỏng, đẩy người cha vào sự dằn vặt khôn nguôi. Hào cũng rơi vào khủng hoảng đức tin khi chứng kiến bất hạnh của con gái. Đáng báo động nhất là sự xuống cấp đạo đức của thanh niên trong làng; sự bức bối vì phong tỏa đã biến thành những trò đua xe, đánh nhau ngông cuồng, phơi bày mặt trái đầy bạo lực của quá trình đô thị hóa nông thôn.

Mâu thuẫn tại làng Tiến Thắng lên đến đỉnh điểm khi lòng tham và sự thực dụng xé nát tình thân. Bà Sao bí mật bán đất cho Hào để phòng thân, dẫn đến việc bị Tỏ hành hung dã man khi sự việc bại lộ. Cùng lúc đó, Kiên bỏ trốn sau khi thú nhận cưa trộm cây sưa, phơi bày tư tưởng khao khát giàu sang bất chấp đạo lý. Những hành vi bạo lực và sự phản bội của con cái đẩy các gia đình vào bi kịch tan vỡ, giữa lúc nỗi ám ảnh về dịch bệnh vẫn đang bủa vây.

Đạo đức làng quê băng hoại đến mức tàn nhẫn khi lòng tham đất đai dẫn đến thảm cảnh em giết anh ruột. Những cái chết liên tiếp do bạo lực và sự vô cảm khiến cộng đồng chìm trong ám ảnh và khủng hoảng tinh thần. Dù hình tượng cây sưa vẫn le lói niềm tin, nhưng sự thực dụng đã gần như cắt đứt mọi giá trị nhân tính và mối gắn kết với thiên nhiên.

Làng quê chìm trong u ám khi đường dây bán nội tạng bị phanh phui, phơi bày sự thật hàng chục thanh niên bán thận để ăn chơi. "Virus" suy đồi đạo đức lây lan tàn khốc không kém dịch Covid-19, gây ra những cái chết trắng và nỗi hoang mang tột độ. Giữa cơn khủng hoảng, Hảo nhận ra con người chỉ có thể tự cứu rỗi bằng cách thức tỉnh đức tin và quay lại với các giá trị nhân văn cốt lõi.

Tác phẩm đẩy bi kịch lên đỉnh điểm khi Kiên bán thận để mua xe, khiến anh Muối rơi vào tuyệt vọng và bất lực. "Vi rút" thực dụng đã tàn phá thế hệ trẻ: họ quay lưng với lao động, cắm sổ đỏ, bán đất để đổi lấy thói hưởng thụ phù phiếm. Nỗi đau của anh Muối trở thành điển hình cho nhiều gia đình trong làng – nơi sự giàu lên về vật chất lại tỉ lệ nghịch với sự suy đồi về đạo đức và tình thân.

Cơn sốt đất và gỗ sưa đã biến làng quê thành "thương trường" đầy rẫy sự trục lợi. Trong khi gia đình anh Muối bị bủa vây bởi những kẻ đầu cơ, thì một bộ phận chính quyền và người dân cũng đánh mất bản chất để chạy theo đồng tiền. Hệ lụy đau xót nhất là đất sản xuất mất dần, còn thế hệ trẻ thì lún sâu vào lối sống hưởng thụ, đua đòi và quay lưng với những giá trị lao động chân chính.

Qua các yếu tố huyền ảo như "hồn cổng", "hồn giếng", "hồn cây", tác giả cá biệt hóa nỗi đau của làng quê đang bị bức tử. Những linh hồn này hiện về như lời cảnh báo và trách móc trước sự vô tâm, thực dụng của con người. Hảo đứng giữa hai làn nước: vừa thấu suốt sự xuống cấp của cộng đồng khi đánh đổi ký ức lấy vật chất, vừa cay đắng bất lực trước dòng xoáy đô thị hóa không thể đảo ngược.

Dịch bệnh khiến hội xuân đình trệ, làm dâng trào nỗi cô đơn và dòng hồi ức của Hảo về mối tình dang dở với Huê bên hàng xoan cũ. Trong sự tĩnh lặng ấy, anh đau xót nhận ra làng quê đang bị tàn phá kép: bởi dịch bệnh hữu hình và bởi "virus" thực dụng, sốt đất đang làm xói mòn mọi giá trị truyền thống.

Cuộc gặp gỡ giữa gia đình Hảo và ông Giao nhằm hàn gắn cho Tỏ - Ước kết thúc bằng những thỏa thuận trên giấy tờ: không bạo hành, đăng ký kết hôn lại và ra mắt họ hàng. Tuy nhiên, sự nhún nhường của ông Giao không khỏa lấp được thái độ sắc sượt, thiếu thành khẩn của Tỏ. Cuộc hòa giải hiện lên đầy bất an, báo hiệu những cam kết này chỉ là hình thức và khó có thể mang lại hạnh phúc thực sự.

Làng Đại Điền bị xáo trộn bởi cơn sốt "giàu sang ảo" và thói đua đòi vật chất hợm hĩnh. Hình ảnh cây cổ thụ và bầy chim trở thành điểm tựa bình yên duy nhất, đối lập hoàn toàn với thực tại đạo đức xuống cấp. Qua nỗi trăn trở của Hảo, tác phẩm phê phán lối sống thực dụng đang tàn phá cốt cách và những giá trị truyền thống tốt đẹp của quê hương.

Bất chấp sự ngăn cản của gia đình, Ước mù quáng tin vào lời hối lỗi giả tạo của Tỏ và quyết định quay lại với người chồng bạo hành. Đỉnh điểm của bi kịch là hành động tự chặt ngón tay để thể hiện quyết tâm và sự dằn vặt, khiến ông Hảo hoàn toàn bất lực trước sự mê muội của con gái.

Tác phẩm ví von lòng tham và thói sĩ diện như một loại "virus" lây lan khắp làng quê. Phong trào vay mượn để mua ô tô "làm sang", so bì giữa các dòng họ khiến giá trị sống bị méo mó. Con người sẵn sàng đánh đổi cả sức khỏe và đạo đức để thỏa mãn vẻ hào nhoáng bên ngoài, đẩy cộng đồng vào vòng xoáy hệ lụy tiêu cực.

Phần này khắc họa sự đối lập giữa nghị lực và nỗi đau: Anh Muối – người thương binh vượt khó bằng lao động nghĩa tình, trở thành điểm tựa tinh thần cho Hảo. Ngược lại, mối tình Hảo - Huê tan vỡ đầy bi kịch do rào cản tôn giáo; Huê phải giấu chuyện mang thai để lấy người khác nhằm giữ danh dự. Vết thương lòng này trở thành ký ức ám ảnh, nuôi dưỡng chiều sâu nội tâm của Hảo.

Tác phẩm đối lập ký ức tuổi thơ trong sáng, ham học của nhà báo Hảo bên cây cổ thụ với thực tại cay đắng khi trưởng thành. Dù thành đạt trong sự nghiệp, anh lại bất lực trước bi kịch hôn nhân của con gái. Mọi nỗ lực hòa giải của Hảo đều thất bại khi anh nhận ra gia đình thông gia đã hoàn toàn bị tha hóa, đặt giá trị đất đai và của cải lên trên tình nghĩa con người.

Cơn sốt đất và lối sống thực dụng đã xé tan sự yên bình của xã Tiến Thắng, biến đất đai thành miếng mồi cho cò mồi săn đuổi. Nhà báo Hảo đau xót chứng kiến tình làng nghĩa xóm xuống cấp, gia đình rạn nứt khi những giá trị tinh thần truyền thống bị vùi lấp bởi cơn lốc tiền bạc và đô thị hóa.

Tiểu thuyết 'Đắm bầy virus' là lời cảnh tỉnh về sự tha hóa của làng quê Bắc Bộ trước cơn lốc đô thị hóa và lòng tham. Qua góc nhìn của nhà báo Hảo và "chứng nhân" cây sưa đỏ, tác phẩm phơi bày sự rạn nứt của đạo đức gia đình và sự tàn phá môi sinh vì lợi ích nhất thời, qua đó gửi gắm thông điệp cảnh tỉnh con người trước sự tha hóa và sự trả giá từ thiên nhiên.

Ở tuổi 40, Sài cay đắng nhận ra bi kịch đời mình do sống quá lệ thuộc, thiếu tự quyết. Dù đối mặt với ly hôn, anh kiên quyết giữ quyền nuôi con Thủy – niềm an ủi duy nhất – và nỗ lực tìm cách giải thoát khỏi cuộc hôn nhân sai lầm để bắt đầu sống thật với chính mình.

Sợ hãi sau vụ ly hôn của người quen, Châu vừa muốn giữ tổ ấm để che đậy mối quan hệ ngoài luồng, vừa không thể bỏ tính áp đặt với Sài. Sự hối lỗi nhất thời của cô nhanh chóng bị thay thế bằng sự cáu gắt và nghi ngờ, khiến rạn nứt gia đình vẫn hoàn rạn nứt.

Trở về quê, Sài được gia đình anh Tính và dân làng đón nhận bằng tình cảm chân thành, giúp anh vơi đi mặc cảm cá nhân. Tuy nhiên, khi chứng kiến cảnh nghèo đói, lạc hậu kéo dài do những bất cập trong quản lý hợp tác xã và sản xuất, lòng anh lại trào dâng sự day dứt. Những tình cảm nồng hậu của người dân càng khiến Sài trăn trở sâu sắc về nguyên nhân gốc rễ khiến quê hương mãi chưa thể thoát nghèo.

Mâu thuẫn đỉnh điểm khiến Châu bỏ về nhà mẹ đẻ, bỏ mặc Sài một mình xoay sở nuôi con trong cảnh thiếu thốn và cô đơn. Dù con ốm đau và tiền bạc cạn kiệt, Châu vẫn lạnh lùng không về vì chờ một lời xin lỗi để hạ thấp tự trọng của chồng. Ngược lại, Sài kiên quyết không thỏa hiệp, anh chấp nhận mọi khó khăn, vừa làm việc vừa chăm con để giữ vững lòng tự trọng trước sự nhẫn tâm của vợ.

Sau biến cố, Sài nỗ lực chăm sóc vợ con để chuộc lỗi nhưng chỉ nhận lại sự lạnh nhạt, coi thường từ Châu. Cô biến anh thành "tội đồ" gây ra tai họa, khiến khoảng cách giữa hai vợ chồng ngày càng xa xăm và nặng nề. Sống trong sự cô đơn và bất lực ngay tại nhà mình, Sài xót xa nhìn hạnh phúc giản đơn của những gia đình xung quanh, lòng tràn đầy tủi thân và khao khát một mái ấm bình yên thực sự.

Cuộc sống hôn nhân của Sài và Châu trở nên căng thẳng sau khi sinh con. Mâu thuẫn gia đình bùng nổ sau khi Sài đưa cháu gái lên giúp việc nhà và chăm em bé. Dù cô bé hết sức tháo vát, chăm chỉ quán xuyến mọi việc, nhưng sự ích kỷ và lối sống khắt khe khiến Châu cảm thấy ngột ngạt trong không gian hẹp. Cô bắt đầu xét nét, coi sự hiện diện của cháu chồng là thừa thãi và phiền phức.

Dù vẻ ngoài được nhiều người ngưỡng mộ, cuộc hôn nhân của Sài và Châu thực chất đang rạn nứt khi Châu trở nên trầm lặng và hay cáu gắt vô cớ. Sài nhầm tưởng đó là tâm lý khi mang thai nên ra sức nhẫn nhịn, mà không nhận ra những mâu thuẫn sâu xa từ sự khác biệt quá khứ và lối sống thành thị - nông thôn đang đẩy hai người xa nhau.

Tác giả hé lộ quá khứ tình ái phức tạp của Châu với nhiều mối tình dang dở, khiến gia đình trở nên thờ ơ và thiếu tin tưởng khi cô quyết định lấy Sài. Dù để Châu tự quyết, nhưng sự hoài nghi từ người thân cùng những khác biệt về quan điểm sống đã bắt đầu tạo ra những mâu thuẫn âm thầm ngay trong giai đoạn đầu của cuộc sống hôn nhân.

Sài và Châu tất bật chuẩn bị cho đám cưới với sự ủng hộ của gia đình. Trong khi Sài hết lòng chăm sóc người yêu, Châu lại khéo léo nhắc nhở anh cần ý tứ trong cách cư xử để tránh bị người ngoài đánh giá là "chỉ biết đến vợ". Điều này làm nổi bật sự tinh tế, am hiểu lễ nghĩa của Châu, đồng thời cho thấy cách cô dung hòa tình cảm cá nhân với các mối quan hệ xã hội.

Hương lén lút thăm Sài, luôn giằng xé giữa tình cảm sâu nặng và trách nhiệm với gia đình; cô vừa muốn Sài lấy vợ cho yên bề, lại vừa sợ mất anh. Trong khi đó, Sài quyết định gác lại quá khứ thiêng liêng với Hương để tìm hạnh phúc mới bên Châu, khẳng định quyền tự do sống cuộc đời của riêng mình.

Tính nhận thấy Châu là cô gái tốt nhưng vẫn lo ngại sự khác biệt học thức, lối sống sẽ khiến cô khó hòa hợp với gia đình quê mùa. Trong khi Tính khuyên nên thận trọng tìm hiểu, Xài lại chưa vội tính chuyện tương lai mà dồn toàn lực vào học tập và công việc. Anh tận hưởng cuộc sống tự do, hăng say như để bù đắp cho những năm tháng bị ràng buộc, mất phương hướng trước đây.